Các Cặp Từ Gây Nhầm Lẫn Trong Tiếng Anh

Stay - Live

- Stay /steɪ/ (v): lưu trú trong thời gian ngắn, như ở khách sạn hoặc nhà một người bạn.

Ví dụ: He's staying with friends this weekend. (Anh ấy sẽ ở với bạn bè vào cuối tuần này.) → Hết “cuối tuần này” thì anh ấy sẽ quay trở về nhà của anh ấy → việc ở chỉ là tạm thời.

- Live /lɪv/ (v): sống lâu dài trong một địa điểm, khu dân cư, ví dụ như nhà, căn hộ của người nói,...

Ví dụ: He lived there until his death in 2015. (Ông đã sống ở đó cho đến khi qua đời vào năm 2015.) → khoảng thời gian kéo dài.

Disinterested - Uninterested

- Disinterested /dɪsˈɪntrəstɪd/ (a): không thiên vị, công tư phân minh, công tâm, không vụ lợi cá nhân.

Ví dụ: The final decision must be made by disinterested judges. (Quyết định cuối cùng phải được thực hiện bởi những giám khảo công tư phân minh.)

- Uninterested /ʌnˈɪntrəstɪd/ (a): không có hứng thú.

Ví dụ: She was totally uninterested in listening to music. (Cô ấy hoàn toàn không hứng thú với việc nghe nhạc.)

Borrow - Lend
- Borrow /ˈbɒrəʊ/ (v): mượn đồ từ ai đó với ý định sẽ trả lại sau một khoảng thời gian ngắn.
Ví dụ: Lisa borrows a book from me. (Lisa mượn 1 quyển sách từ tôi).
- Lend /lend/ (v): cho mượn, cho ai đó mượn đồ với kỳ vọng rằng sẽ được trả lại.
Ví dụ: I lend Lisa my book / I lend my book to Lisa. (Tôi cho Lisa mượn 1 quyển sách).

Migrate - Emigrate - Immigrate

- Migrate /maɪˈɡreɪt/ (v): chỉ hành động chuyển đi khỏi đất nước (vùng đất) này sang định cư ở đất nước (vùng đất) khác, có thể là vĩnh viễn hoặc tạm thời.

Ví dụ: Many Easterners migrated west during the California Gold Rush. (Nhiều người phương Đông đã di cư sang phía Tây trong thời kỳ Cơn sốt vàng California).

- Emigrate /ˈemɪɡreɪt/ (v): rời một quốc gia để đến sinh sống lâu dài tại một quốc gia khác → di cư.

Ví dụ: ) I intend to emigrate from Turkey to Portugal. (Tôi định di cư từ Thổ Nhĩ Kỳ đến Bồ Đào Nha).

- Immigrate /ˈɪmɪɡreɪt/ (v): việc chuyển đến một quốc gia và ổn định cuộc sống về lâu dài → nhập cư.

Ví dụ: I intend to immigrate to Portugal from Turkey. (Tôi định nhập cư đến Bồ Đào Nha từ Thổ Nhĩ Kỳ).

Compliment - Complement

- Compliment (v,n) /ˈkɒmplɪment/: lời khen - khen gợi

Ví dụ: She complimented him on his excellent German. (Cô ấy khen anh ta có trình độ tiếng Đức xuất sắc.)

- Complement (v,n) /ˈkɒmplɪment/: bổ sung, bổ trợ.

Ví dụ: The team needs players who complement each other. (Đội cần những cầu thủ bổ sung cho nhau.)

Except - Accept

- Except /ɪkˈsept/ (prep,v, conj): miễn trừ, loại trừ, ngoại trừ.

Ví dụ: They all came except (for) Matt. (Tất cả đều đã đến ngoại trừ Matt)

- Accept /əkˈsept/ (v): chấp nhận

Ví dụ: He is charged with accepting bribes from a firm of water suppliers. (Anh ta bị buộc tội nhận hối lộ từ một công ty cung cấp nước.)

Later - Latter

- Later /ˈleɪtə(r)/ (adv, adj): dùng để chỉ một thời gian trong tương lai; “sau”, kế tiếp

Ví dụ: We will talk to each other later. (Chúng ta sẽ nói chuyện với nha sau.)

- Latter /ˈlætə(r)/
Ngữ pháp: vai trò là một danh từ hoặc một tính từ trong câu.

+ Latter(1) (n): chỉ người hoặc vật ở vị trí thứ 2 trong câu lựa chọn

Ví dụ: Do you like to eat hamburger or pizza? (Bạn thích ăn hamburger hay pizza?)
I like the latter. (Tôi thích cái sau.(nghĩa là thích pizza)

+ Latter (2) (a) (thời gian) gần về phía kết thúc; gần cuối

Ví dụ: The latter half of the twentieth century saw a huge growth in air travel. (Nửa sau của thế kỷ XX đã chứng kiến ​​sự phát triển vượt bậc của du lịch hàng không.)

+ Latter (3) (a) gần đây (recent)

Ví dụ: In latter years, the population has increased a lot here. (Trong những năm gần đây, dân số ở đây đã tăng lên rất nhiều.)