Cách Hỏi Nghề Nghiệp Trong Tiếng Anh

1. Các câu hỏi về nghề nghiệp
  
  1.1. Hỏi trực tiếp nghề nghiệp

- What do you do? (Bạn làm nghề gì?)
- What is your job? (Công việc của bạn là gì?)
- What is your occupation? (Nghề nghiệp của bạn là gì?)
- What is your career? (Công việc của bạn là gì?)
- What is your profession? (Nghề nghiệp của bạn là gì?)
- What do you do for a living? (Bạn làm gì để kiếm sống?)
- Can I ask what you do? (Tôi có thể hỏi bạn làm việc gì được không?)
- Where do you work? (Bạn đang làm việc ở đâu?).

Cách trả lời
- I am a/an + job (Tôi là ...)
- I work as a/an + job (Tôi làm nghề...)
- I work for + place of work (Tôi làm việc cho.…)

Ví dụ:

- What do you do? (Bạn làm nghề gì?)
-> I am a chef. (Tôi là đầu bếp.)

- Where do you work? (Bạn đang làm việc ở đâu?)
-> I work at company in Ho Chi Minh city.

  1.2. Hỏi về loại công việc
- What sort of work do you do? (Bạn làm loại công việc gì/việc gì?)
- What type of work do you do? (Bạn làm loại công việc gì/việc gì?)
- What kind of job are you doing? (Bạn đang làm loại công việc nào?)

Cách trả lời:
I work in + loại công việc

Ví dụ:

- What type of work do you do? (Bạn làm loại công việc gì/việc gì?)
-> I work in design. (Tôi làm việc trong ngành thiết kế.)

  1.3. Hỏi về ngành nghề

- What line of a profession are you in? (Bạn làm ngành nghề gì?)
- In which industry do you work? (Bạn làm trong ngành nghề/lĩnh vực nào?)

Cách trả lời: I work in + tên lĩnh vực

Ví dụ:

- What line of a profession are you in? (Bạn làm ngành gì?)
-> I work in a factory. (Tôi làm việc cho một công xưởng.)

- In which industry do you work? (Bạn làm trong ngành nghề/lĩnh vực nào?)
-> I work in medicine. (Tôi làm việc trong lĩnh vực y tế.)

2. Từ vựng về những nghề nghiệp phổ biến

Accountant : kế toán
Actor : diễn viên (nói chung)
Actress : nữ diễn viên
Architect : kiến trúc sư
Assistant : trợ lý
Auditor : kiểm toán
Baker : thợ làm bánh
Banker : nhân viên ngân hàng
Barber : thợ cắt tóc nam
Bartender : người pha chế
Businessman : doanh nhân
Cameraman : quay phim
Cashier : thu ngân
Chef : đầu bếp
Consultant : nhà tư vấn
Dancer : vũ công
Economist : nhà kinh tế học
Electrician : thợ điện
Engineer : kỹ sư
Factory worker : Công nhân nhà máy
Fashion designer : thiết kế thời trang
Firefighter : lính cứu hỏa
Lawyer : luật sư
Photographer : nhiếp ảnh gia
Professor : giáo sư
Scientist : nhà khoa học

Hy vọng sau khi đọc và tìm hiểu bài viết này, người học tiếng Anh sẽ có thêm kiến thức tiếng Anh bổ ích.